Container Icon

Agarwood history 3000-5000 years ago

Trầm hương có nguồn gốc từ thời Xuân Thu, phát triển vào thời nhà Hán, được hoàn thiện vào thời nhà Đường và đạt đến đỉnh cao vào thời nhà Tống. Lịch sử sử dụng gia vị tự nhiên của loài người vô cùng lâu đời. Tại cái nôi của bốn nền văn minh cổ đại, lịch sử sử dụng gia vị sớm nhất có thể kiểm chứng được có thể truy ngược lại từ 3.000 đến 5.000 năm trước.

Sử sách ghi chép cho thấy việc sử dụng cây thơm ở Trung Quốc bắt đầu từ thời Xuân Thu và Chiến Quốc. Có thể tìm thấy nhiều ghi chép trong các tác phẩm kinh điển như *Kinh Thi*, *Kinh Sử*, *Tử Đọc*, *Chu Ký* và *Kinh Sơn Hải*. Ví dụ, *Chu Lễ* viết rằng: "Tộc Kiến chuyên diệt trừ côn trùng, dùng chúng để diệt côn trùng, xông khói bằng thảo mộc, xử lý các loại côn trùng." Đến thời nhà Tần và nhà Hán, trầm hương và các loại cây thơm khác đã trở thành vật phẩm quý giá trong lư hương của hoàng gia và quý tộc. Sự phổ biến của tư tưởng Đạo giáo và việc du nhập Phật giáo vào Trung Quốc thời nhà Hán cũng góp phần vào sự phát triển của văn hóa đốt hương trong thời kỳ này. Vào đầu thời Tây Hán, trước thời Hoàng đế Vũ, việc đốt hương đã rất phổ biến trong giới quý tộc, và đã có những lư hương chuyên dụng. Lư hương bằng gốm và thảo mộc thơm đã được khai quật từ các lăng mộ Hán Mawangdui ở Trường Sa. Việc đốt hương đặc biệt phổ biến ở các vùng phía nam Quảng Đông và Quảng Tây. Lư hương thời nhà Hán thậm chí còn lan rộng đến Đông Nam Á; một chiếc lư hương bằng gốm khắc dòng chữ "Năm thứ tư thời Chu Nguyên" từ thời Tây Hán đã được tìm thấy ở Sumatra, Indonesia. Hoàng đế Vũ Hán đã có những đóng góp đáng kể vào sự phát triển nhanh chóng của văn hóa hương trầm trong thời nhà Hán. Bản thân Hoàng đế Vũ Hán rất thích hương trầm, điều này đã thúc đẩy mạnh mẽ việc sử dụng hương trầm trong thời nhà Hán. Truyền thuyết kể rằng "Boshanlu" (mô phỏng tiên cảnh Boshan) là một chiếc lư hương mà Hoàng đế Vũ Hán đã cho làm ra.

Mặc dù văn hóa hương trầm chưa phổ biến rộng rãi trong dân chúng vào thời nhà Tùy và nhà Đường, nhưng đây là giai đoạn quan trọng nhất trong lịch sử của nó. Mọi khía cạnh của văn hóa hương trầm đều phát triển đáng kể, hình thành nên một hệ thống hoàn chỉnh và trưởng thành. Trong thời gian này, công dụng của các sản phẩm hương trầm được phân loại tỉ mỉ: hương để tiếp khách, hương phòng ngủ, hương văn phòng, hương dùng trong tu tập, v.v.; hương Phật giáo, hương Đạo giáo, và các loại hương khác nhau cho các mục đích tu tập khác nhau… Có thể nói rằng đến thời nhà Đường, hương trầm đã được sử dụng cho các mục đích cụ thể. Trong số các lư hương thời nhà Đường, xuất hiện rất nhiều hiện vật bằng vàng, bạc và ngọc, thậm chí cả những lư hương mô phỏng kiểu dáng lư hương Bồ Sơn từ các triều đại trước cũng được trang trí cầu kỳ hơn.

Văn hóa hương trầm hưng thịnh và ngày càng phổ biến rộng rãi trong thời nhà Tống.

Vào thời nhà Tống, xã hội phong kiến ​​Trung Quốc đạt đến đỉnh cao cả về chính trị và kinh tế. Văn hóa hương trầm lan rộng từ cung điện và giới trí thức đến dân thường, thấm nhuần mọi khía cạnh của đời sống xã hội. Các tác phẩm chuyên ngành về hương trầm, như *Cẩm nang hương trầm của Hồng*, ra đời, đánh dấu thời kỳ hoàng kim của văn hóa hương trầm Trung Quốc. Sau thời nhà Tống, không chỉ Phật giáo, Đạo giáo và Nho giáo chủ trương sử dụng hương trầm, mà nó còn trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống hàng ngày của người dân thường. Trong giai đoạn này, việc ứng dụng hương trầm trong y học cũng có sự phát triển đáng kể. Đến thời nhà Minh, hương trầm được sử dụng rộng rãi và kỹ thuật sản xuất đã được hoàn thiện. *Bách khoa toàn thư dược liệu* của Lý Thời Trân chứa nhiều ghi chép về hương trầm, trong đó nêu rằng "đốt trầm hương, mật ong, đàn hương, nhựa thơm, nhựa benzoin, long não và bồ hòn có thể xua đuổi dịch bệnh".

Từ cuối thời nhà Thanh trở đi, các cuộc chiến tranh liên miên, sự bất ổn chính trị kéo dài và sự du nhập tư tưởng xã hội phương Tây đã đặt hệ thống xã hội truyền thống của Trung Quốc vào những thách thức chưa từng có. Văn hóa hương trầm Trung Quốc cũng bước vào giai đoạn phát triển khó khăn hơn.

Đến nay, giá trị của trầm hương vẫn tiếp tục tăng, giá cả cũng không ngừng leo thang. Trong những năm gần đây, ngày càng nhiều người đầu tư và sưu tầm mặt dây chuyền trầm hương, khiến thị trường trầm hương ngày càng trở nên phổ biến. Xu hướng phát triển tiếp tục tăng trưởng.

Trong lịch sử, văn hóa đốt hương đã được truyền lại qua nhiều triều đại, giá trị của nó không ngừng tăng lên.

Trầm hương, được mệnh danh là "kim cương của các loài thực vật", thể hiện tinh thần của trời đất, tinh hoa của mặt trời mặt trăng và sự tích lũy của thời gian. Nó thực sự nổi bật bởi "chiều sâu" và "hương thơm" của mình, được con người trân trọng từ hàng nghìn năm nay.

Nguồn gốc của trầm hương

Trầm hương đã là biểu tượng của "hương thơm" từ thời cổ đại, được biết đến như "kim cương của các loài thực vật". Có nguồn gốc từ Ấn Độ và bán đảo Đông Dương, ngoài các quốc gia sản xuất, nền văn minh Ai Cập cổ đại, nền văn minh Trung Đông và nền văn minh Đông Á đều có ghi chép về việc trân trọng và sử dụng trầm hương.

Bất chấp thời gian trôi qua và những khác biệt về văn hóa và địa lý, danh tiếng của trầm hương như "Vua của các loại hương thơm" vẫn tồn tại đáng kể trong cả nền văn minh phương Đông và phương Tây. Do tính quý hiếm, trầm hương là tài sản độc quyền của các hoàng đế và quan lại cấp cao thời xưa, hiếm khi người dân thường có thể tiếp cận được.

Nhờ những đặc tính chữa bệnh đáng kể và hương thơm tinh tế, trầm hương trở thành món quà quý giá được trao đổi giữa các quốc gia. Hơn nữa, nó là biểu tượng tối cao của sự giàu có và gu thẩm mỹ cá nhân. Các ghi chép lịch sử từ Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản thường xuyên cho thấy tầm quan trọng và tình yêu mà các vị vua và những người giàu có dành cho trầm hương.

Trầm hương đã được sử dụng làm thuốc trong hàng nghìn năm trong y học cổ truyền Trung Quốc, y học Ấn Độ và y học Tây Tạng. Ngay từ thời nhà Tống, cuốn *Minh họa Dược liệu* của Tô Tống đã ghi nhận trầm hương, quế và cỏ thơm có nguồn gốc từ Hải Nam, Giao Châu, Quảng Châu và Á Châu.

---------------------------------------------------------

The culture of agarwood originated during the Spring and Autumn period, developed during the Han Dynasty, matured during the Tang Dynasty, and reached its zenith during the Song Dynasty. Humanity’s use of natural aromatics dates back to ancient times; in the cradles of the four great ancient civilizations, the earliest documented use of such aromatics can be traced back 3,000 to 5,000 years.

Existing historical records indicate that the use of aromatic plants in China dates back to the Spring and Autumn and Warring States periods. Texts such as the *Classic of Poetry* (*Shijing*), *Book of Documents* (*Shangshu*), *Zuo Zhuan*, *Rites of Zhou* (*Zhouli*), and *Classic of Mountains and Seas* (*Shan Hai Jing*) contain numerous references to this practice. For instance, the *Rites of Zhou* records: "The Official in Charge of Extermination [Jian Shi] manages the removal of harmful creatures; he employs specific agents to attack them and uses *mangcao* (Japanese star anise) for fumigation to deal with various pests." By the Qin and Han dynasties, substances such as agarwood had become prized materials for the incense burners of the nobility. The prevalence of Taoist philosophy during the Han Dynasty and the introduction of Buddhism to China further fostered the development of incense culture during this era. Even before the reign of Emperor Wu in the early Western Han Dynasty, incense burning was already widespread among the aristocracy, and specialized incense burners had come into use; ceramic burners and lemongrass have been unearthed from the Mawangdui Han tombs in Changsha. The practice was particularly popular in the southern regions of Guangdong and Guangxi. Han-style incense burners even reached Southeast Asia; a ceramic burner bearing the inscription "Fourth Year of the Chuyuan Era" (a Western Han reign period) was discovered in Sumatra, Indonesia. Emperor Wu played a significant role in the rapid development of incense culture during the Han Dynasty; he was personally fond of incense, a preference that greatly stimulated the trend of using incense throughout the era. Legend has it that the "Boshan burner"—designed to resemble Mount Boshan, a mythical fairyland—was a type of incense burner commissioned by Emperor Wu.

Although the culture of incense had not yet fully permeated the lives of the common people during the Sui and Tang dynasties, this era marked a pivotal stage in its history; various aspects of the culture saw significant development, ultimately giving rise to a mature and comprehensive system. During this period, the uses of incense products were classified with great precision—distinguishing between incense for receiving guests, for the bedroom, for the workplace, and for spiritual cultivation, among others. Buddhist and Taoist traditions each had their own specific incenses, as did different schools of spiritual practice; indeed, the Tang Dynasty saw the emergence of specialized incense for specific purposes. The era also produced a wealth of incense-related vessels crafted from gold, silver, and jade; even when replicating the *Boshan* (Universal Mountain) burner designs of earlier dynasties, the craftsmanship was far more opulent.

By the Song Dynasty, the culture of incense had become increasingly flourishing and widespread.

During the Song Dynasty, the politics and economy of feudal China reached a peak; the culture of incense expanded beyond the imperial court and the scholar-official class to reach the common people, permeating every aspect of social life. This era saw the emergence of specialized treatises—such as the *Hong Shi Xiang Pu* (Master Hong’s Treatise on Incense)—marking the golden age of Chinese incense culture. Following the Song Dynasty, the use of incense was advocated by Buddhist, Taoist, and Confucian traditions alike, and it became an integral part of the daily lives of ordinary people. Significant advancements were also made during this period regarding the medicinal applications of incense. By the Ming Dynasty, stick incense had come into widespread use, supported by mature manufacturing techniques. Li Shizhen’s *Bencao Gangmu* (Compendium of Materia Medica) contains numerous references to incense, noting that burning substances such as agarwood, *mi-xiang*, sandalwood, *jiangzhen-xiang*, storax, benzoin, camphor, and honey locust pods could ward off epidemics.

Since the late Qing Dynasty, however, China’s traditional social system has faced unprecedented shocks due to incessant warfare, prolonged political instability, and the influx of Western social ideologies. Consequently, Chinese incense culture entered a more difficult period of development.

The value and price of agarwood have been steadily rising; in recent years, an increasing number of people have begun investing in and collecting agarwood pendants, fueling a booming market. The overall trend remains on a strong upward trajectory.

Historical records show that the culture of incense has been passed down through successive dynasties, with its value continuously...

Hailed as the "diamond of the plant world," agarwood embodies the spiritual essence of heaven and earth, the vitality of the sun and moon, and the accumulated depth of time. Its "sinking" quality is extraordinary, and its fragrance is transcendent—qualities that have made it beloved by people for centuries.

The Origins of Agarwood

Since ancient times, agarwood has been the quintessential aromatic material, earning the title "diamond of the plant world." Native to India and the Indochina Peninsula, it was prized and utilized not only in its regions of origin but also by the ancient civilizations of Egypt, the Middle East, and East Asia.

Despite the passage of time and variations in culture and geography, the reputation of agarwood as the "King of Aromatics" has remarkably endured across both Eastern and Western civilizations. Its rarity and immense value made it the exclusive preserve of ancient emperors and high-ranking officials, leaving the general public with little opportunity to encounter it.

Prized for its miraculous medicinal properties and exquisite fragrance, agarwood became a most precious gift exchanged between nations and served as a supreme symbol of personal wealth and refined taste. Historical records from China, Korea, and Japan frequently document the high regard and deep affection that monarchs and the wealthy held for this substance.

Agarwood has a medicinal history spanning millennia within Traditional Chinese Medicine, Indian traditional medicine, and Tibetan medical traditions. As early as the Song Dynasty, Su Song’s *Tujing Bencao* (Illustrated Materia Medica) recorded that agarwood—along with varieties such as *qinggui* and *maoxiang*—originated from the nations of the South Seas as well as the regions of Jiao, Guang, and Ya.

---------------------------------------------------


“沉香”起始于春秋,成长于汉,完备于唐,鼎盛于宋人类使用天然香料的历史极其久远,在古代四大文明的发源地,最早使用香料的时间,其有据可考的的历史都可以溯及3000至5000年之前。

从现有的史料可知,中国对香料植物的利用在春秋战国时期就已开始了。《诗经》、《尚书》、《左传》、《周记》、《山海经》等都有很多这方面的记述。如《周礼》所记:“剪氏掌除箜物,以攻攻之,以莽草熏之,凡庶虫之事。”到秦汉时期,沉香等在汉代都已成为王公贵族的炉中佳品。道家思想在汉代的盛行以及佛教传入中国,也在一定程度上推动了这一时期香文化的发展。西汉初期,在汉武帝之前,熏香就已在贵族阶层广泛流行起来,而且有了专门用于熏香的熏炉,长沙马王堆汉墓就有陶制的熏炉和香茅出土。熏香在南方两广地区尤为盛行。汉代的熏炉甚至还传入了东南亚,在印尼苏门答腊就曾发现刻有西汉“初元四年”字样的陶炉。香文化在汉代的快速发展,汉武帝有很大贡献。汉武帝本人很喜欢薰香,大大带动了汉代的用香风气。相传,“博山炉”(模拟仙境博山)就是汉武帝遣人制作的一种香炉。

香文化在隋唐时期虽然还没有完全普及到民间,但这一时期却是香文化史上最为重要的一个阶段,香文化的各个方面都获得了长足的发展,从而形成了一个成熟、完备的香文化体系。在这个时期,对香品的用途也有了完备细致的分类:会客用的香,卧室用的香,办公用的香,修炼用的香等等各不相同;佛家有佛家的香,道家有道家的香,不同的修炼法门又有不同的香……可以说在唐代已经是专香专用了。在唐代的香具中,出现了大量的金器,银器,玉器,即使模仿前朝博山炉的制式,外观也更加华美。

宋代香文化越来越繁盛,普及。

宋代中国封建社会的政治经济都进入了一个高峰时期,香文化也从皇宫内院、文人士大夫阶层扩展到普通百姓,遍及于社会生活的方方面面,并且出现了《洪氏香谱》等一批关于香的专著,步入了中国香文化的鼎盛时期。宋代之后,不仅佛家、道家、儒家都提倡用香,而且香更成为普通百姓日常生活的一个部分。在这一时期,香在医药方面的应用也有了很大的发展。到明朝时,线香开始广泛使用,并且形成了成熟的制作技术。李时珍的《本草纲目》中就有很多关于香的记载,“沉香、蜜香、檀香、降真香、苏合香、安息香、樟脑、皂荚等并烧之可辟瘟疫”。

晚清以来,连绵不断的战争和政局的长期不安,以及西方社会思潮的传入,使中国的传统社会体系受到了前所未有的冲击。中国香文化也进入了一个较为艰难的发展时期。

到现在为止,沉香的价值也在不断提升,价格不断上涨,近几年来,越来越多的人投资收藏沉香挂件,沉香市场越来越火爆。发展趋势也一路走高。

综合历史记载,香文化经历了一个个朝代,不断在传承,价值也在不断

沉香,被誉为“植物中的钻石”,它集天地之灵气,汇日月之精华,蒙岁月之积淀。可谓是“沉”得惊世,“香”得骇俗,千百年来为世人所钟爱。

沉香的起源

沉香自古以来即为"香"的代表,号称“植物中的钻石”。原产于印度及中南半岛地区,除了产地国家之外,非洲的古埃及文明、中东古文明及东亚古文明皆有对沉香喜爱与使用的记载。

尽管随着时间的转变,及文化差异与地域的不同,沉香"诸香之王"的美誉却十分难得地在东西方文明中历久不衰。由于沉香的珍贵及稀有性,使得它成为古代帝王或达官贵人的专属品,一般人因而鲜有机会去接触它。

因为沉香的神奇药效及美妙的香味,沉香成为国家间互相赠送的最珍贵礼品,此外,它还是个人表现财富及品味的最佳象征。在中国、韩国及日本的史书中,更是屡屡可见国王及富豪们对沉香的重视及热爱。

沉香在我国传统中医学、印度传统医学、藏学里,已有几千年的入药历史。早在宋代苏颂撰著《图经本草》中,就有沉香、青桂、茅香,出海南诸国及交、广、崖州的记载。

宋人蔡绦在其《铁围山丛谈》中曾有云:占城不若真腊,真腊不若海南黎洞。黎洞又以万安黎母山东峒者,冠绝天下,谓之海南沉香,一片万钱。”可见当时海南沉香已负有盛名,价格昂贵。

古时香港属于东莞管辖,那时的香港也曾大量种植土沉香,然后制成琥珀状、半透明的香块。然后再由农民将其从陆地运到尖沙头,用舢舨运往石排湾,再转运至内地及东南亚,甚至远及阿拉伯等地。受香料贸易使然,石排湾这个港口便被国人称为“香港”,意即“香的港口”,这便是“香港”这个名称的由来。

先秦至唐代:皇宫里的奢侈品

人类对沉香的了解已有三千多年之久,在我国,沉香有两千多年的历史。早在先秦时期,边陲与海外的沉香尚未大量进入内地,故内地香料以香草类如兰椒、芷、桂等植物为主。至汉武帝执政,随着丝绸之路的畅通,大量的沉香开始流入内地 

当时,沉香特有的香味很快得到了王公贵族、高层阶级的喜爱,宫廷中也很快盛行了熏香的习俗。汉成帝永始之年,赵飞燕为皇后,其妹赵合德为妃,姐妹二人就都喜欢熏香。古人认为香气有养气、净心、养德之功效,故也常用于祭祀仪式中。从梁武帝开始,渐渐地便形成了一种风气,皇帝对沉香的酷爱及奢侈浪费更是到了令人发指的地步,如隋炀帝便喜在除夕之夜焚烧沉香几百车,数十里范围内黎民均可闻到此香。

到了唐朝,宫中重要大臣家中多建有沉香亭、沉香阁、沉香床等,每逢佳节,宫中人还喜欢用香炉焚烧沉香,驱散宫中的浊气。南唐后主李煜更是用沉香等香木建造“临春”、“结绮”和“望春”三阁,并指定宫女洒香粉,以便身上带有沉香的气味。据说唐明皇和杨贵妃曾在沉香亭游玩,李白制新调,遂有了力士脱靴、贵妃捧砚的传说及流传至今的《清平乐》。

宋代至明清:沉香的繁荣鼎盛时期

北宋时期,海上贸易愈发繁荣,沉香与其他香药一样成了重要的“进口”物品,宫中也成立了“香药库”,设置官员专门掌握香药进口事宜,官员级别甚至可达正四品。上行下效,宋代文人也盛行使用沉香,他们作诗填词要焚香,抚琴赏花要焚香,宴客会友、独居慎思都要焚香。 焚香的材质也是多样的,而沉香为上品。苏东坡喜欢沉香,他曾作:“夜香知与阿谁烧,怅望水沉烟袅。”宋代女词人李清照也有词赞沉香:“沉水卧时烧,香清酒未消。”大家熟知的《清明上河图》上便有商旗广告:“刘家上色沉檀拣香”字样。天禧三年至乾兴元年(1019~1022)任参知政事、枢密使、同中书门下平章事(正相)的丁谓撰文《天香传》详细描述了沉香分类和特征。

明清时代,认识喜欢沉香的人更多,上至宫廷,下至平民百姓都喜欢闻香。“东粤四市”的兴起引发岭南沉香得以畅销,“岁售逾数万金”。香具的考究精致也达到了无与伦比的地步,香筒、掐丝珐琅香插、卧炉、手炉、镂空炉等分类细致,做工精湛,造型也极为别致,方形、圆形、六角形、花瓣形等都有设计。壁的纹饰有龙、鹤等,绚烂华美。制香工艺也随之发达,更趋精致丰富,而优质的线香也被捧为上品并作为礼品相互赠送。

明清时代,认识喜欢沉香的人更多,上至宫廷,下至平民百姓都喜欢闻香。“东粤四市”的兴起引发岭南沉香得以畅销,“岁售逾数万金”。香具的考究精致也达到了无与伦比的地步,香筒、掐丝珐琅香插、卧炉、手炉、镂空炉等分类细致,做工精湛,造型也极为别致,方形、圆形、六角形、花瓣形等都有设计。壁的纹饰有龙、鹤等,绚烂华美。制香工艺也随之发达,更趋精致丰富,而优质的线香也被捧为上品并作为礼品相互赠送。

民国至今:逐渐崛起的沉香经济

由于民国的战乱不断,玩香者日益减少。不过时至如今,随着经济的不断发展,沉沦了半个多世纪的沉香又开始兴起,但人们普遍还都处于看香阶段,而真正的沉香爱好者,是必须懂得闻香(品香)的。但再此之前,我们还是要先学会看沉香,并要了解什么是沉香,若不懂沉香的形成过程,看是看不明白的。

  • Digg
  • Del.icio.us
  • StumbleUpon
  • Reddit
  • RSS

Các vị hoàng đế thời xưa đã sử dụng trầm hương như thế nào?

 


Agarwood has always been favored by the Chinese imperial court, with the Qing court using large quantities of it annually. A complete system was established for the sourcing, storage, and specific use of agarwood. Under this system, agarwood was widely used in palaces, ancestral halls, pharmacies, and other places, giving the Forbidden City of the Qing Dynasty a lingering fragrance.

Agarwood was used very frequently and in large quantities in the Qing Dynasty imperial palace. How exactly did this agarwood enter the Qing palace?

Tribute from Subordinate States

During the Qing Dynasty, its territory expanded unprecedentedly, and most of the surrounding countries became its vassal states. Among them were Annam (Vietnam) and Siam (Thailand), which were rich in agarwood. Because these countries produced their own spices, they almost always presented a certain amount of agarwood as tribute in their memorials and other ceremonies. This was also the main source of the "foreign agarwood" used in the imperial court. For example, records show that "Annam's annual tribute was 600 taels of agarwood," and "The King of Siam sent envoys to offer 20 catties of agarwood as a birthday gift." Besides these countries of origin, some countries that did not produce agarwood often purchased a certain amount of agarwood as gifts to present to the Qing court. For instance, in the ninth year of the Kangxi Emperor's reign (1670), the King of Italy sent envoys to present tribute, which included a certain amount of agarwood.

Official Tribute

China's tribute system persisted throughout ancient society. Among the "Nine Tributes" (sacrificial tribute, concubine tribute, utensil tribute, calendar tribute, material tribute, goods tribute, clothing tribute, travel tribute, and commodity tribute), the "commodity tribute" category specifically referred to local products presented to the central government. Spices were among the most prized specialties presented to the court by various regions, exclusively for the imperial family.

The Qing Dynasty continued the tribute system of "tribute based on local conditions." Agarwood, a specialty of Guangdong, Guangxi, and Hainan, was a must-have annual tribute to the court. During the Qing Dynasty, local officials were responsible for procuring and transporting agarwood to the capital. For example, during the Kangxi era, the Guangdong Provincial Administration Commission was required to send 100 catties of agarwood annually; during the Yongzheng era, the Fujian Provincial Administration Commission was required to send 100 catties annually; and by the Qianlong era, the Guangdong Provincial Administration Commission was sending 300 catties annually.

In the seventh year of the Kangxi Emperor's reign, Zhang Zhuoshi, the prefect of Yazhou, wrote to the court about the heavy burden of agarwood tribute from Yazhou: "Moreover, the thirteen prefectures and counties of Hainan Province each contribute 100 catties of agarwood, but Yazhou alone contributes 13 catties." This illustrates the heavy burden of agarwood tribute from Hainan at that time.

Besides the agarwood tribute from local officials, many other types of agarwood entered the palace. Local officials would present a certain amount of agarwood to the palace during various festivals and celebrations, and there were also irregular tributes, such as tributes for audiences with the emperor, tributes to express gratitude, and tributes for official business.

Procurement

Relying solely on tribute was insufficient to meet the Qing court's incense needs. Therefore, the palace would also dispatch relevant officials to procure agarwood for use. The agarwood used within the Qing palace was typically procured and delivered by officials from the Guangchu Department's Tea Warehouse, which managed incense. In addition, some imperial merchants would also procure agarwood for the palace. Throughout the Qing Dynasty, the quantity of agarwood procured was not very large, and it was mostly concentrated in the early period. In the later period, due to the limitations of the national treasury, the quantity of agarwood procured was relatively limited. Although hundreds of kilograms of agarwood were sent to the palace as tribute each year, the Qing Dynasty was significantly more restrained in its use compared to the Ming Dynasty.

The Use of Agarwood in the Qing Palace


According to the *Veritable Records of the Qing Dynasty*, in the 39th year of the Kangxi Emperor's reign, on the occasion of the Empress Dowager's birthday, the Kangxi Emperor ordered his fourth son, Yinzhen, to prepare various gifts, including agarwood and other spices, antiques, and novelties from the West. However, a year prior, the Kangxi Emperor had decreed: "The annual supply of agarwood for the imperial palace is 200 hu (a unit of dry measure), which is more than sufficient. The amount being prepared is several times greater. All such items must be thoroughly investigated and purchased according to need. All other use must be stopped."

Similarly, the *Veritable Records of the Qing Dynasty* records that in May of the 57th year of the Qianlong Emperor's reign, an edict was issued to the Grand Council and the Ministry of Rites to discuss a memorial from the King of Annam requesting a fixed tribute period and items: "Tribute should be made according to the local produce… As for agarwood and other items, if the quantity is insufficient, it is permissible to offer what the country possesses, such as local silk and brocade. There is no need to adhere to established rules; it is not about the item itself, but about the sentiment."

The use of agarwood in the Qing Palace was ubiquitous. The *Collected Statutes and Precedents of the Qing Dynasty* also contains detailed records of the specific regulations regarding the form and quantity of incense used in different sacrificial occasions, such as at the Temple of Heaven, the Temple of Earth, and the Imperial Ancestral Temple. In addition, the emperor was required to burn incense when ascending the throne to conduct official business; and the palace decorations often featured landscapes, figures, flowers, and pavilions carved from agarwood, used to create screens, windows, bookshelves, or even writing implements, tea sets, and inkstone boxes. The incense used for burning and fumigating in various places, as well as the various sachets, incense cakes, and incense balls made from blended incense, were all common daily necessities in the palace.

-------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------

Trầm hương từ lâu đã được triều đình Trung Quốc ưa chuộng, triều đình nhà Thanh sử dụng một lượng lớn hàng năm. Một hệ thống hoàn chỉnh đã được thiết lập cho việc khai thác, lưu trữ và sử dụng trầm hương đúng cách. Theo hệ thống này, trầm hương được sử dụng rộng rãi trong cung điện, nhà thờ tổ tiên, hiệu thuốc và các nơi khác, tạo nên hương thơm lưu lại lâu dài cho Tử Cấm Thành thời nhà Thanh.

Trầm hương được sử dụng rất thường xuyên và với số lượng lớn trong cung điện nhà Thanh. Vậy chính xác thì trầm hương đã vào cung điện nhà Thanh bằng cách nào?Cống phẩm từ các nước chư hầu

Trong thời nhà Thanh, lãnh thổ của nhà Thanh mở rộng chưa từng có, và hầu hết các nước xung quanh đều trở thành chư hầu. Trong số đó có An Nam (Việt Nam) và Xiêm (Thái Lan), những quốc gia giàu trầm hương. Vì các nước này tự sản xuất gia vị nên hầu như luôn dâng một lượng trầm hương nhất định làm cống phẩm trong các nghi lễ và lễ cúng. Đây cũng là nguồn cung cấp chính của "trầm hương ngoại" được sử dụng trong triều đình. Ví dụ, ghi chép cho thấy "cống phẩm hàng năm của An Nam là 600 lượng trầm hương", và "Vua Xiêm phái sứ đến dâng 20 cân trầm hương làm quà sinh nhật". Bên cạnh các quốc gia xuất xứ này, một số quốc gia không sản xuất trầm hương cũng thường mua một lượng trầm hương nhất định làm quà tặng cho triều đình nhà Thanh. Ví dụ, vào năm thứ 9 triều đại Khang Hy (1670), vua Ý phái sứ đến dâng cống phẩm, trong đó có một lượng trầm hương.

Cống nạp chính thức

Hệ thống cống nạp của Trung Quốc tồn tại xuyên suốt xã hội cổ đại. Trong số "Chín loại cống" (cống tế, cống phi, cống đồ dùng, cống lịch, cống vật chất, cống hàng hóa, cống quần áo, cống đi lại và cống hàng hóa), loại "cống hàng hóa" đặc biệt đề cập đến các sản phẩm địa phương được dâng lên chính quyền trung ương. Gia vị là một trong những đặc sản quý giá nhất được các vùng miền dâng lên triều đình, dành riêng cho hoàng tộc.

Triều đại nhà Thanh tiếp tục hệ thống cống nạp "dựa trên điều kiện địa phương". Trầm hương, một đặc sản của Quảng Đông, Quảng Tây và Hải Nam, là một loại cống phẩm không thể thiếu hàng năm cho triều đình. Trong triều đại nhà Thanh, các quan chức địa phương chịu trách nhiệm thu mua và vận chuyển trầm hương về kinh đô. Ví dụ, vào thời Khang Hy, Ủy ban Hành chính tỉnh Quảng Đông được yêu cầu gửi 100 cân trầm hương hàng năm; vào thời Ung Chính, Ủy ban Hành chính tỉnh Phúc Kiến được yêu cầu gửi 100 cân hàng năm; Đến thời Càn Long, Ủy ban Hành chính tỉnh Quảng Đông đã gửi 300 cân mỗi năm.

Vào năm thứ bảy niên hiệu Khang Hy, Trương Trư Thạch, quan huyện Diêm Châu, đã viết thư cho triều đình về gánh nặng cống nạp trầm hương từ Diêm Châu: "Hơn nữa, mười ba quận huyện của tỉnh Hải Nam mỗi nơi cống nạp 100 cân trầm hương, riêng Diêm Châu đã cống nạp 13 cân." Điều này cho thấy gánh nặng cống nạp trầm hương từ Hải Nam lúc bấy giờ rất lớn.

Ngoài cống nạp trầm hương từ các quan lại địa phương, nhiều loại trầm hương khác cũng được đưa vào cung điện. Các quan lại địa phương sẽ dâng một lượng trầm hương nhất định cho cung điện trong các lễ hội và dịp kỷ niệm khác nhau, và cũng có những cống phẩm không thường xuyên, chẳng hạn như cống phẩm để diện kiến ​​hoàng đế, cống phẩm bày tỏ lòng biết ơn, và cống phẩm cho công việc của quan lại.

Việc thu mua

Chỉ dựa vào cống phẩm là không đủ để đáp ứng nhu cầu hương trầm của triều đình nhà Thanh. Do đó, cung điện cũng sẽ cử các quan lại liên quan đi thu mua trầm hương để sử dụng. Trầm hương được sử dụng trong cung điện nhà Thanh thường được thu mua và vận chuyển bởi các quan lại từ Kho Trà của Bộ Quảng Chưởng, nơi quản lý hương trầm. Ngoài ra, một số thương nhân hoàng gia cũng thu mua trầm hương cho cung điện. Suốt thời nhà Thanh, lượng trầm hương thu mua không nhiều, chủ yếu tập trung vào giai đoạn đầu. Về sau, do ngân khố quốc gia có hạn, lượng trầm hương thu mua tương đối ít. Mặc dù mỗi năm vẫn có hàng trăm kilôgam trầm hương được gửi đến cung điện như cống phẩm, nhưng nhà Thanh sử dụng trầm hương tiết chế hơn đáng kể so với nhà Minh.

Việc sử dụng trầm hương trong cung điện nhà Thanh

Theo *Sử ký nhà Thanh*, vào năm thứ 39 niên hiệu Khang Hy, nhân dịp sinh nhật Thái hậu, Hoàng đế Khang Hy đã ra lệnh cho con trai thứ tư, Âm Chân, chuẩn bị nhiều lễ vật, bao gồm trầm hương và các loại gia vị khác, đồ cổ và những vật phẩm mới lạ từ phương Tây. Tuy nhiên, một năm trước đó, Hoàng đế Khang Hy đã chiếu chỉ: "Lượng trầm hương cung cấp hàng năm cho cung điện là 200 hu (đơn vị đo khô), thừa đủ. Lượng đang được chuẩn bị còn nhiều hơn gấp mấy lần. Tất cả những mặt hàng này phải được điều tra kỹ lưỡng và mua theo nhu cầu. Mọi mục đích sử dụng khác phải chấm dứt."

Tương tự, *Sử ký Thanh triều* ghi chép rằng vào tháng 5 năm thứ 57 đời Càn Long, một chiếu chỉ đã được ban hành cho Đại Hội đồng và Bộ Lễ để bàn về một bản kiến ​​nghị của vua An Nam yêu cầu quy định thời hạn và vật phẩm cống nạp: "Cống nạp nên được thực hiện theo sản vật địa phương… Đối với trầm hương và các vật phẩm khác, nếu số lượng không đủ, có thể dâng những gì đất nước có, chẳng hạn như lụa và gấm địa phương. Không cần phải tuân theo các quy tắc đã được thiết lập; không phải là bản thân vật phẩm, mà là về tinh thần."

Việc sử dụng trầm hương trong cung điện nhà Thanh rất phổ biến. *Tập Luật và Tiền lệ Thanh triều* cũng chứa đựng những ghi chép chi tiết về các quy định cụ thể liên quan đến hình thức và số lượng hương được sử dụng trong các dịp tế lễ khác nhau, chẳng hạn như tại Thiên Đàn, Địa Đàn và Tả Tổ Tiên. Ngoài ra, hoàng đế còn phải đốt hương khi lên ngôi để thực hiện công việc chính thức; Và các đồ trang trí trong cung điện thường có phong cảnh, hình người, hoa và các gian亭 được chạm khắc từ gỗ trầm hương, dùng để làm vách ngăn, cửa sổ, giá sách, hoặc thậm chí cả dụng cụ viết, bộ ấm trà và hộp đựng mực. Hương dùng để đốt và xông khói ở nhiều nơi, cũng như các loại túi thơm, bánh hương và viên hương được làm từ hỗn hợp hương liệu, đều là những vật dụng thiết yếu hàng ngày trong cung điện.

  • Digg
  • Del.icio.us
  • StumbleUpon
  • Reddit
  • RSS

Các bài thuốc sử dụng trầm hương


1. Các loại thuốc Đông y cổ truyền (dạng uống) có chứa trầm hương được sử dụng rộng rãi trong điều trị các bệnh về hệ tiêu hóa, hô hấp, thần kinh và phụ khoa: Làm ấm, trừ hàn, điều hòa khí huyết và giảm đau: ví dụ như Viên trầm hương trừ ứ (dùng cho chứng đầy hơi và đau do lạnh), Viên điều hòa khí và an thần, Viên tẩy trắng da, v.v. Thuốc giảm hen suyễn và bổ thận: ví dụ như Viên thần dược cho trẻ em, Viên điều hòa kinh nguyệt phụ khoa, v.v. Thuốc cấp cứu: Được mệnh danh là "Vua của các loại thuốc cấp cứu", ví dụ như Viên cứu dịch bệnh cấp cứu, Viên thập hương phục hồi sức khỏe, v.v. 

a. Viên trầm hương trừ ứ: là một loại thuốc Đông y truyền thống, chủ yếu được sử dụng để điều hòa khí huyết và giải quyết ứ trệ. Thành phần chính bao gồm: Trầm hương, Đại hoàng. Các thành phần thường dùng bao gồm: Mộc lan (đã qua chế biến), Vỏ quýt, Cam vàng (chiên), Ngải cứu, Diêm mạch, Diêm mạch gai (chiên), Cam vàng (chiên), Nghệ (đã qua chế biến), Diêm mạch đen (chiên), Diêm mạch vàng (chiên), Diêm mạch vàng (chế biến), v.v. Sự kết hợp đúng cách giữa các thành phần này giúp thúc đẩy lưu thông khí huyết, giải quyết ứ trệ và giảm đau. Thuốc thường được sử dụng để điều trị các triệu chứng như ứ trệ thức ăn, chướng bụng và đau bụng, táo bón. **Lưu ý quan trọng:** Đây là thuốc kê đơn. Vui lòng sử dụng dưới sự hướng dẫn của bác sĩ. Phụ nữ mang thai và những người bị thiếu âm, hỏa khí quá mức nên sử dụng thận trọng.

2. Viên điều hòa khí và an thần

Viên điều hòa khí và an thần là một loại thuốc truyền thống phổ biến của Trung Quốc, chủ yếu được sử dụng để điều hòa khí, giảm đau và thúc đẩy tuần hoàn máu. Công thức của nó chứa nhiều loại dược liệu Trung Hoa phong phú, với thành phần cốt lõi bao gồm: Thảo dược điều khí và làm dịu gan: Trầm hương, Rễ cây Costus, Cyperus Rhizome (chế biến bằng giấm), Phật thủ, Vỏ quýt, Vỏ quýt xanh (chế biến bằng giấm), Fructus Aurantii Immaturus (chiên), Fructus Aurantii Immaturus (chiên). Thảo mộc thông huyết và tiêu ứ: Angelica Sinensis, Curcuma Rhizome, Curcuma Rhizome (chế biến từ giấm), Pollen Typhae, Trogopterus Dung, Salvia Miltiorrhiza, Panax Notoginseng, Amber. Các thành phần khác: Nấm Phục Linh, Ngũ Vị Tử, Mạch nha (rang), Borneol, v.v. Công dụng và cách dùng: Sự kết hợp các thành phần này chủ yếu được sử dụng để điều trị các triệu chứng như hồi hộp, tức ngực, đau ngực, khó thở và chướng bụng do khí trệ và huyết ứ.

3. Viên tẩy trắng da

Viên thuốc Viên tẩy trắng da là một loại thuốc cổ truyền của Tây Tạng, chủ yếu được sử dụng để tăng cường chức năng tỳ vị, giảm đau và cầm nôn. Thành phần chính của nó bao gồm 14 loại thảo dược Trung Quốc sau đây (thành phần cụ thể có thể thay đổi đôi chút tùy thuộc vào nhà sản xuất): 

Thành phần chính: 

quả Kha tử (nướng): Có tác dụng làm se ruột và cầm tiêu chảy, làm se phổi và cầm ho, giảm nhiệt và làm dịu cổ họng; đây là vị thuốc chính trong công thức này. 

Hàn thủy thạch: Thanh nhiệt và tiêu hỏa, thanh gan và cải thiện thị lực. 

Dực Thủ Thảo: Thanh nhiệt và giải độc, chữa đau dạ dày. 

Bột ngũ vị tử: Thúc đẩy tuần hoàn máu và giảm đau, loại bỏ huyết ứ và giải độc. 

Thổ mộc hương: Tăng cường chức năng tỳ vị, điều hòa khí và giảm đau. 

hạt lựu: Làm se ruột và cầm tiêu chảy, diệt ký sinh trùng và giảm đau. 

cây đu đủ: Làm dịu gan dạ, loại bỏ thấp khí và thư giãn cơ bắp. 

Trần Hương: Thúc đẩy khí huyết, giảm đau, làm ấm trung tiêu, trừ hàn. 

Đinh Hương: Làm ấm trung tiêu, hạ khí nghịch, bổ thận, trợ dương. 

Vôi Thạch: Thanh nhiệt, trừ thấp. 

Hoa rum: Thúc đẩy tuần hoàn máu, điều hòa kinh nguyệt, tiêu huyết ứ, giảm đau. 

Nhục đậu khấu: Làm ấm trung tiêu, trừ hàn, thúc đẩy khí huyết, giảm đau. 

Thảo quả đen: Trừ thấp, thúc đẩy khí huyết, làm ấm trung tiêu, cầm nôn. 

Hạt thảo quả đen: Trừ thấp, trừ hàn, làm ấm trung tiêu, bổ tỳ. 

Tá dược: Mật ong: Được sử dụng trong bào chế thuốc. Viên thuốc màu trắng là viên thuốc mật ong nước màu nâu sẫm, có vị đắng, chát và cay. Chúng chủ yếu được sử dụng để điều trị các triệu chứng như cảm lạnh dạ dày, khó tiêu, đau dạ dày, nôn mửa và tiêu chảy.

洁白丸是一种经典的藏成药,主要用于健脾和胃、止痛止吐。其原料组成主要由以下14味中药材组成(具体含量可能因生产厂家略有不同)
核心成分:
诃子(煨): 具有涩肠止泻、敛肺止咳、降火利咽的作用,是本方的君药。
南寒水石 清热泻火,清肝明目。
翼首草 清热解毒,治胃痛。
五灵脂膏 活血止痛,化瘀解毒。
土木香 健脾和胃,调气止痛。
石榴子 涩肠止泻,杀虫止痛。
木瓜 平肝和胃,祛湿舒筋。
沉香 行气止痛,温中散寒。
丁香 温中降逆,补肾助阳。
石灰华 清热燥湿。
红花 活血通经,祛瘀止痛。
肉豆蔻 温中散寒,行气止痛。
草豆蔻 燥湿行气,温中止呕。
草果仁 燥湿除寒,温中健脾。
辅料:
蜂蜜 用于炼蜜泛丸。
洁白丸呈暗褐色水蜜丸,味道苦、涩、辛,主要用于治疗胃寒、消化不良、胃痛、呕吐泄泻等症状。

4. Viên thần dược cho trẻ em
Xiao'er Qiying Wan (lấy Hiya Qiying Wan của Nhật Bản làm ví dụ) là một bài thuốc Đông y truyền thống dành cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ bị quấy khóc ban đêm, cáu kỉnh và khó tiêu. Các thành phần dược liệu tự nhiên chính bao gồm: sỏi mật, xạ hương, trầm hương, nhân sâm, mật rắn, mật gấu, ốc sên và sừng linh dương, cùng với mật ong và bột gạo làm tá dược. Đặc điểm của nó là kích thước cực nhỏ, giúp trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ dễ dàng nuốt. 
Thành phần chính và tác dụng: 
Sỏi mật: Thanh nhiệt giải độc, làm dịu thần kinh và giảm phong. 
Xạ hương: Thông kinh lạc, làm sảng khoái tinh thần, bổ huyết và thông kinh mạch. 
Nhân sâm: Bổ sung sinh lực dồi dào, điều trị chứng khó tiêu và suy nhược cơ thể. 
Trầm hương: Thúc đẩy khí huyết và giảm đau, làm ấm trung tiêu và thúc đẩy khí lưu thông.
Mật gấu/mật rắn: Thanh nhiệt, cải thiện thị lực, làm dịu thần kinh và giảm cáu kỉnh. Dạng bào chế và tá dược: 
Hạt vàng/bạc: Thành phần chính phần lớn tương tự nhau, bao gồm xạ hương và sỏi mật. 
Phụ gia: Chứa bột gạo, bột gạo nếp, mật ong, borneol, v.v. Khuyến cáo sử dụng sản phẩm này cho trẻ em dưới sự hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ và bảo quản đúng cách.

小儿奇应丸(以日本樋屋奇应丸为例)是一种针对婴幼儿夜啼、烦躁、消化不良的汉方制剂,其主要天然生药成分包括:牛黄、麝香、沈香、人参、蛇胆、熊胆、钩藤、羚羊角等,并添加蜂蜜、米粉等作为辅料。其特点是颗粒极小,方便婴幼儿吞服。
主要成分及功效:
牛黄 (Bezoar): 清热解毒、镇惊熄风。
麝香 (Musk): 开窍醒神、活血通络。
人参 (Ginseng): 大补元气,针对消化不良和体虚。
沉香 (Agarwood): 行气止痛,温中纳气。
熊胆/蛇胆 (Bear bile/Snake bile): 清热明目、镇惊除烦。
剂型与辅料:
金粒装/银粒装: 核心成分大致相似,包括麝香、牛黄等。
添加物: 包含米粉、糯米粉、蜂蜜、冰片(龙脑香)等
建议在医师或药师指导下为小儿使用,并妥善保管。

5. Viên điều hòa kinh nguyệt phụ khoa
Thuốc điều hòa kinh nguyệt phụ khoa là một loại thuốc Đông y truyền thống dùng để điều trị vô kinh, đau bụng kinh và các khối u (bướu) ở bụng do ứ huyết. Theo tiêu chuẩn dược điển và thông tin bách khoa toàn thư liên quan, thuốc này gồm 15 loại thảo dược Trung Quốc sau: 
Thành phần chính (15 loại thảo dược): Hạt cây hoàng cầm (đã qua chế biến), sơn mài khô (đã hun khói), cây bách xù ngâm giấm, cây rum, đại hoàng, trầm hương, rễ cây thùa, nghệ, rễ cây rau sam, nghệ, hoàng cầm, lá ngải cứu hun khói, mai rùa, amoniac và vảy tê tê. Quy trình bào chế: Các loại thảo dược trên được nghiền nhỏ, trộn đều và ép thành viên sáp đỏ (sử dụng sáp ong). Tác dụng chính: Phá tan ứ huyết và điều hòa kinh nguyệt, làm mềm và tán u. 
Liều dùng: Thường uống khi bụng đói vào buổi sáng với cháo kê hoặc rượu gạo vàng. 
Lưu ý: Chống chỉ định cho phụ nữ mang thai. Tránh ăn đồ lạnh, cay và nhiều dầu mỡ trong thời gian dùng thuốc. Thuốc này có chứa hạt croton và các chất nhuận tràng mạnh khác, do đó cần được sử dụng dưới sự hướng dẫn của bác sĩ.

妇科通经丸是一种用于治疗气血瘀滞所致的闭经、痛经、癥瘕(腹内结块)的中成药。根据药典标准和相关百科资料,该药由以下15味中药材组成:
核心成分(15味中药):
巴豆(制)、干漆(炭)、醋香附、红花、大黄、沉香、木香、莪术、三棱、郁金、黄芩、艾叶(炭)、鳖甲、硇砂、穿山甲。 
制剂工艺:
以上药材经过粉碎、混合、泛丸(使用黄蜡)等工序制成朱红色蜡丸。
主要功效:
破瘀通经,软坚散结。 
用法用量:
一般为每日早晨空腹,用小米汤或黄酒送服。
注意事项:
孕妇忌服
服药期间忌食寒凉、辛辣、油腻食物。
此药含巴豆等峻下逐水药,需在医师指导下服用。



  • Digg
  • Del.icio.us
  • StumbleUpon
  • Reddit
  • RSS

Agarwood in life

In ancient times, agarwood was regarded as the "King of Incense," a luxury item exclusively for royalty and nobility due to its scarcity and unique aroma. Emperors used agarwood in various ways, encompassing daily life, sacrifices, health preservation, and bestowal of gifts: Burning for Fragrance: Agarwood was frequently used in the palace to create an elegant and sacred environment. Emperor Yang of Sui even burned dozens of cartloads of agarwood on New Year's Eve, the fragrance of which could be smelled from dozens of miles away. Daily Freshness: During the Ming and Qing dynasties, agarwood was widely used in palaces and bedrooms because of its ability to "drive away evil spirits" (i.e., purify the air and ward off disease). Perfuming Clothing: Agarwood was made into incense balls or powder, which were then used in fumigation baskets to scent clothing and bedding, allowing the fragrance to permeate the garments and linger for a long time.

Court Life and Artistic Decoration: Agarwood was crafted into various ornaments, such as court beads and bracelets, for the emperor to wear for calming and invigorating the mind. Artwork: Agarwood carvings and Buddha statues were found in the palace; for example, Emperor Qianlong treasured an agarwood lion as a prized possession. Luxurious Fragrant Spaces: Historically, the powerful and wealthy not only burned agarwood but also built agarwood pavilions and chambers, and even used agarwood to make furniture (such as beds and screens), filling their living environments with fragrance.

Medical and Health Uses: Agarwood is a precious medicinal material in Traditional Chinese Medicine, known for its effects of regulating qi and relieving pain, warming the stomach and stopping vomiting, and calming asthma. Emperors often used agarwood to treat stomach cold and heart qi stagnation. Fragrant Bathing: Concubines and members of the royal family would add agarwood fragrance to their baths to nourish their skin and improve body odor.

Sacrifices and Rituals: Agarwood is an indispensable incense used in major national sacrificial ceremonies and ancestral worship to express respect for heaven and ancestors.

Symbol of Power and Symbol of Reward: In the Qing Dynasty, top-quality agarwood was usually locked in the imperial storehouse, and only the emperor was entitled to use it in large quantities, making it a symbol of imperial power. Rewarding Close Officials: The emperor would bestow precious agarwood upon favored officials or envoys from the frontier, which was an extremely high honor at the time.

------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------

 Thời xưa, trầm hương được coi là "Vua của các loại hương", một mặt hàng xa xỉ chỉ dành riêng cho hoàng gia và quý tộc do sự khan hiếm và hương thơm độc đáo của nó. Các hoàng đế sử dụng trầm hương theo nhiều cách khác nhau, bao gồm đời sống hàng ngày, cúng tế, giữ gìn sức khỏe và tặng quà: Đốt để tạo hương thơm: Trầm hương thường được sử dụng trong cung điện để tạo ra một không gian trang nhã và thiêng liêng. Hoàng đế Dương của nhà Tùy thậm chí còn đốt hàng chục xe trầm hương vào đêm giao thừa, hương thơm của nó có thể ngửi thấy từ cách xa hàng chục dặm. Làm tươi mát hàng ngày: Trong thời nhà Minh và nhà Thanh, trầm hương được sử dụng rộng rãi trong cung điện và phòng ngủ vì khả năng "xua đuổi tà ma" (tức là thanh lọc không khí và phòng chống bệnh tật). Tạo hương thơm cho quần áo: Trầm hương được làm thành viên hoặc bột, sau đó được sử dụng trong giỏ xông hương để tạo hương thơm cho quần áo và chăn ga gối đệm, giúp hương thơm thấm sâu vào quần áo và lưu lại trong thời gian dài.

Đời sống cung đình và trang trí nghệ thuật: Trầm hương được chế tác thành nhiều đồ trang sức khác nhau, như chuỗi hạt và vòng tay, để hoàng đế đeo nhằm giúp thư giãn và bồi bổ tinh thần. Tác phẩm nghệ thuật: Các tác phẩm chạm khắc trầm hương và tượng Phật được tìm thấy trong cung điện; ví dụ, Hoàng đế Càn Long trân trọng một con sư tử bằng trầm hương như một báu vật. Không gian thơm ngát sang trọng: Trong lịch sử, những người quyền lực và giàu có không chỉ đốt trầm hương mà còn xây dựng các đình và phòng bằng trầm hương, thậm chí còn dùng trầm hương để làm đồ nội thất (như giường và bình phong), lấp đầy không gian sống của họ bằng hương thơm.

Công dụng trong y học và sức khỏe: Trầm hương là một dược liệu quý trong Y học cổ truyền Trung Quốc, nổi tiếng với tác dụng điều hòa khí huyết, giảm đau, làm ấm dạ dày, cầm nôn và làm dịu cơn hen suyễn. Các hoàng đế thường dùng trầm hương để điều trị chứng lạnh dạ dày và khí huyết ứ trệ. Tắm thơm: Các phi tần và thành viên hoàng tộc thường thêm hương trầm hương vào nước tắm để nuôi dưỡng làn da và khử mùi cơ thể.

Lễ vật và nghi lễ: Trầm hương là một loại hương liệu không thể thiếu, được sử dụng trong các nghi lễ tế lễ lớn của quốc gia và thờ cúng tổ tiên để bày tỏ lòng kính trọng đối với trời đất và tổ tiên.

Biểu tượng của quyền lực và biểu tượng của phần thưởng: Vào thời nhà Thanh, trầm hương chất lượng cao thường được cất giữ trong kho hoàng gia, chỉ có hoàng đế mới được phép sử dụng với số lượng lớn, biến nó thành biểu tượng của quyền lực hoàng gia. Ban thưởng cho quan lại thân cận: Hoàng đế sẽ ban tặng trầm hương quý giá cho các quan lại hoặc sứ giả từ biên giới được sủng ái, đây là một vinh dự cực kỳ lớn vào thời đó.



  • Digg
  • Del.icio.us
  • StumbleUpon
  • Reddit
  • RSS

Phủ biên tập lục

PBTL - t28/149
An-Dai-Nguyen in Khang-Loc district produced agarwood, incense sticks, cinnabar, incense resin, honey, beeswax, golden rattan, deer antler feathers, and saltpeter.
An-Dai-Nguyen (often referred to as An Me or An Dai) in Khang-Loc district is a historical place located in the area of ​​present-day Quang Ninh district, Quang Binh province.

Kieu-Kieu-Nguyen at the headwaters of Vu-Xuong district refers to the villages and hamlets of Sa-Boi province, which produced ivory, woven curtains, agarwood, incense sticks, incense resin, white jade incense, thorny bark, brocade, and cotton.
Vu Xuong district in Vietnamese history (during the Nguyen dynasty) is now part of Quang Tri province, specifically the area of ​​Trieu Phong district and Dong Ha city. It is famous for the Ai Tu - Tra Bat area, where Lord Nguyen Hoang chose to establish his first headquarters when expanding into Dang Trong territory.

PBTL t40/149
During the reign of Emperor Thánh-tôn, the Nam-bàn kingdom was located west of the headwaters of Phú-an prefecture in Quảng-nam province. A former commander named Văn-thế-Nghị, from Thời đồn, Tuy-viễn district, recounted: "Originally, he was in charge of the Sơn-trường (mountainous area belonging to the Inner Prefecture), the Thám-sơn thủ hương (exploring mountains to collect fragrant incense), and the Tân-am sơn (familiar with mountain paths). These three units often went to the mountaintops to collect agarwood incense, from An-lạc stream up to the villages of Hà-nghiên and Đất-cầy, across La-hai mountain bordering Phú-an prefecture to the areas of Lôi-song, Nước-nóng, Thượng-gia-lộ, and then to the Hà-lôi source, which was the dwelling place of the Man-đe people.

Phú An (or more accurately, the Phú An - Phú Xuân Tunnel complex) belonged to the ancient Quảng Nam province." Currently located in Dai Thang commune, Dai Loc district, Quang Nam province.

During the Nguyen dynasty, every five years, the Phu An commander was sent as chief and deputy envoys, bringing silk robes and hats, copper pots, iron vessels, porcelain bowls and plates of various kinds, and demanding taxes and tribute. They forced the indigenous people of Lang Xung to guide them to Phu An, bordering the Ha Loi source, and then had the Man De people guide them to Man Thuong and other high Man villages to reach Thuy Xa and Hoa Xa. That country would bring agarwood, beeswax, deer antlers, rhinoceros horns, bear bile, and male elephants, which the envoys would then present, along with the five-spice incense they had created.

PBTL - t105/149
In Thuan Hoa region, Hai Lang district, Mai Dam village had to pay the Commissioner's office 35 pounds of good quality agarwood and 36 pounds of medium quality to exclude common items such as agarwood, blood resin, horse manure, and elephant grass (for feeding elephants). Ships, taxes, soldiers. But the excess tax was not deducted. Villagers also had to pay the excess tax.

Thuan Hoa (順化) was the old administrative name of the region encompassing Quang Binh, Quang Tri, Hue, Da Nang, and northern Quang Nam.

PBTL -t65/149
The excess tax in the two inner and outer districts of Chu-son: the main household and guest households followed the two districts, while the tax was paid later. For every 10 people in the main household and guest households who paid 1 catty of Ky Nam incense, they received 10 quan back; for any odd amount, each person received 1 quan. Regarding the rationing, the inner district also followed the two districts, paying 30 copper coins per bushel, 20 copper coins per bowl, and 1 coin and 20 copper coins per coin as payment. The middle district paid half a bowl of rice and 6 copper coins per person.

PBTL - 108/149
Now, the names of the products and their reasonable prices are listed as follows: local customs In Quang Nam, 100 catties is considered 1 quintal. Betel nut costs 3 quan per quintal, black pepper 12 quan per quintal, cardamom 5 quan, sappan wood 6 quan, cardamom 12 quan, *Khoa dong* 10 quan, *O moc* 6 mạch, *Hong moc* 1 quan, *Koa le* wood 1 quan 2 mạch, rhinoceros horn 500 quan, bird's nest 200 quan, deer tendon 15 quan, shark fin 40 quan, dried shrimp 6 quan, *Hai tai* 12 quan, *Huong loai dau* 12 quan, tortoiseshell 180 quan, elephant ivory 40 quan, *Gai ba la* 12 quan, rock sugar 4 quan, white sugar 12 quan, and many other medicinal herbs such as talc, powder, and countless other local medicinal products. *Ky nam* (agarwood) costs 120 quan per catty, gold costs 180 quan per handful, and *Lai quyen* silk costs 3 quan 3 mạch per piece. There are also cinnamon and agarwood. Incense and pearls cost 3 quan and 5 mạch per piece, but the price was always changing and not fixed. Purple woven wood was also available, but not as good as the woven wood from Siam.

PBTL - t109/149
According to the old custom of the Nguyen dynasty, the provinces that paid taxes in gold, silver, agarwood, and tortoiseshell were handed over to the inner chamber guarded by soldiers on the Tan-nhat ship. Officials in the prefectures and villages, upon promotion, paid gifts in "silver leaf" collected by the Commissioner's Office and deposited into the inner treasury. Tax money from the provinces was put into the first fund, guarded by the Thach-nan and Khanh-mien ship fleets. Rice, paddy, and glutinous rice were deposited into the rear rice warehouse, guarded by the Inner Water ships. Salt, sugar, oil, fish sauce, lard, safflower, white silk, yellow silk, white mats, silk mats, white satin, Thuan-thanh satin, and paper, rhinoceros horn were deposited into the Inner Ham warehouse, guarded by the Inner Water ships. Oil, candles, Stored in the Rear Warehouse. Ivory, double flowers, palm leaves, ebony wood to be submitted to the treasury, also guarded by the Inner Water Team. Silk and honey stored in the Pond Warehouse are also guarded by the New First Boat Team.

PBTL - 121/149

The precious gifts and the return of Cai Y, Tiep Nhat, and 54 others who had drifted ashore were sent back to their hometowns. I greatly commend your country's kindness. While reading the reply, it stated: "The agarwood gifted last year was actually sandalwood, not agarwood." I would like to clarify for your country: although agarwood is a local product, the good and fragrant kind is very rare. The agarwood that my people gifted, although not of the highest quality, is not sandalwood. It's simply that local products vary in quality; when would neighboring countries mistake a piece of Vu Phu stone for a precious jade to give to each other? Some say it's real, others say it's fake; it all depends on one's own judgment.

PBTL -t124/149
On the occasion of September 2nd last year, a Siamese ship carrying tribute was blown ashore by a storm into the waters of my humble servant. Upon learning that the ship was carrying tribute to the Heavenly Dynasty, I respectfully assisted in repairing the ship and provided provisions for its journey to Guangdong. I, Nguyen Phuc Chu, humbly request permission to express my sincere gratitude and respectfully submit this petition to the student Hoang Thoi and the monk Hung Triet to deliver the following items: 1 block of agarwood weighing 1 catty and 10 taels, another block weighing 3 catty and 10 taels, 1 block of raw gold weighing 1 catty, 13 taels and 5 mace, 1 pair of thunder god bronze drums, 3 pairs of mountain-bright bamboo, 2 elephant tusks weighing 350 catties, 50 stalks of double-flowered vine, and 50 bamboo trees of the *Tong Truc* species.

PBTL -t125/149

As for the Heavenly Emperor Le-huy-Duc, the Empress Le-huy-Duc, the Empress Tham Than Lang, and Ho-dinh-Phung, in the year of the Pig (1785), they encountered storms and wandered to my country, where they were all rescued and brought back to their homeland. Unexpectedly, these people did not know how to love each other, but instead quarreled and each accused the other of wrongdoing. These people are all Chinese and have no connection to the affairs of my country. Therefore, I would like to submit the statements of both sides to the Supreme Emperor for consideration. I have heard the saying: "Beyond the sea, there are kindred spirits; beyond the horizon, consider each other as neighbors." Now I respectfully offer the following local products: 5 pounds of agarwood, 5 flower fans, 5 pieces of golden silk, 1 pair of ivory tusks, 10 pounds of bird's nest, 30 pounds of shark fins, 30 pounds of sea cucumber, 20 pounds of pepper, 20 bamboo stalks, and 20 flowering vines. These small gifts are to show our friendship. Even in the depths of the land, my heart remains close, always gazing towards the sun and moon of the heavenly kingdom. I respectfully send this small letter to express my admiration. I hope you will consider my request.

PBTL - t133/149

The most precious products are mostly produced in the south. The Bac-Bo-Chinh region has 50 villages producing ginseng, bird's nests, white honey, yellow beeswax, rhinoceros horns, elephant tusks, bull horns, saltpeter, sandalwood, agarwood, fragrant wood, ironwood (rotin de fer), dragonwood (rotin dragon), ironwood (lim wood), Hoa Hao wood, Hoa Nao wood (loupe), and Kien Kien wood.

The Bac-Bo-Chinh region (during the Trinh-Nguyen conflict) was located on the north bank of the Gianh River, currently corresponding to the districts of Quang Trach, Tuyen Hoa, and the town of Ba Don in Quang Binh province, Vietnam.
Historical location: Located in the south of the former Nghe An province (at that time), bordered by the Gianh River.
Modern geographical location: Located in the north of Quang Binh province.
Characteristics: The ancient Bo Chinh region (including North and South Bo Chinh) encompassed the Gianh River area, a historically important border demarcation line.
North Bo Chinh belonged to Nghe An, while South Bo Chinh belonged to Quang Binh, with the Gianh River as its boundary.

PBTL - t139/149
Agarwood produced in the mountains of Binh Khang and Duyen Khanh districts in Quang Nam province was of the highest quality, while that produced in Phu An and Quy Nhan was of second-best quality. The fragrance of agarwood comes from the resin of the Aquilaria tree. There are three types of Aquilaria trees: the Aquilaria crassna, the Aquilaria aquilaria, and the Aquilaria kynam. When people see an old tree with yellow leaves and a gnarled trunk, they know that the tree has fragrance and can be cut open to extract it. In the past, the Nguyen dynasty established the 138th team, and every year in February, soldiers from that team would go into the mountains to search for agarwood, returning in June. Some found a lot, others found little; it was not a fixed amount. The best quality agarwood was white like wax, second best was green like a duck's head, third best was green like wax, fourth best was yellow like wax, and tiger-striped agarwood was inferior. The best quality agarwood was soft like solidified powder, easily cut into pieces, while the hard kind was inferior. A proverb says: "The best is white, second best is green, third best is yellow, fourth best is black." People only distinguish between agarwood and ky nam based on their shape, texture, and aroma. Agarwood is heavy, has little fragrance, a pale color, and a bitter smell, while ky nam is soft, light, and oily. Its fragrance is delicate, encompassing spicy, sour, sweet, and bitter notes. When burned, agarwood smoke begins to condense and then dissipates quickly, while ky nam smoke rises straight up and lingers for a long time. Agarwood can only reduce gas, but ky nam (a type of agarwood) can treat stroke, asthma, and speechlessness. People suffering from these ailments can grind ky nam into water and drink it, or burn it to release its fragrance, and they will immediately recover. Those with abdominal pain and bloating can hold it in their mouths and feel better immediately. Ky nam can also dispel toxins and foul air. Travelers and soldiers need it. Ky nam shouldn't be wrapped in paper; it should be placed in a porcelain container and sealed with banana bark. When exposed to the afternoon sun, the oil will immediately see oozing out.

PBTL - t139/149
Considering the Thien-nam-du-ba collection, it is recorded that the O-kim and Tra-dinh regions in Bong-son district, the Kieu-bong region, Nha-ca village in Phu-ly district, and Tuy-vien district all had to annually offer tribute of ky-lam-huong, which here is called ky-nam-huong. Regarding the section on agarwood in the "Collection of Historical and Cultural Records," it states: "Agarwood belongs to the species of agarwood trees with many nodes. When people want to obtain agarwood, they first cut off the roots. After many years, the bark and trunk rot, but the core and nodes remain intact; that is agarwood. The kind with small, firm branches is the most valuable. The black kind that sinks in water is agarwood, half-sinking and half-floating is agarwood, and the kind with large fibers is agarwood. Agarwood is produced in many places, with the best from Chenla, second best from Champa, and third best from Botne. Agarwood produced in Chenla is divided into three grades: the best from Luc Duong, second best from Tam Loc, and inferior from Botlagang. Regarding agarwood, the best is agarwood that grows when the tree is still fresh, while agarwood that has withered and fallen is of average quality. A brittle and firm texture is good, and a yellowish color is of average quality. Its shape can resemble that of a rhinoceros." "There are things shaped like swallows, and things shaped like spindles." Now, after asking people in Nghe An and Thuan Hoa who specialize in searching for agarwood, I realize that what people said before was wrong.

Bong Son is currently a ward in Hoai Nhon town, Binh Dinh province. Previously, Bong Son was the district town of Hoai Nhon district, but since June 1, 2020, the entire Hoai Nhon district has been upgraded to a town, and Bong Son town has been transformed into Bong Son ward.
Location: Bong Son ward is located in the north of Binh Dinh province, and is the economic, cultural, and administrative center of the northern Binh Dinh region.
Boundaries: Bong Son ward currently borders Hoai Duc, Hoai Tan, Hoai Xuan wards and Hoai An district.

PBTL -t139/149
Considering the weak manuscript (medical book), it is written: agarwood is spicy, bitter, and fragrant. All other types of wood float, only agarwood sinks, thus it lowers the qi and eliminates phlegm. Although it lowers the qi, it also has an ascending nature; its fragrant energy enters the spleen, regulating the stomach and spleen. Its black color and yang nature enter the kidneys, strengthening the fire element, promoting qi circulation without harming it, warming the stomach without causing internal heat, and treating abdominal pain, dysentery, speechlessness, abdominal masses, stroke, and so on. The black variety that sinks in water is best. Sweet-smelling agarwood is mild, while spicy agarwood is hot. Agarwood with yellow veins is called yellow agarwood, agarwood resembling buffalo horn is called horn agarwood, agarwood that softens when soaked and curls up when peeled is called yellow-wax agarwood (this is very rare), floating agarwood is called sandalwood, and agarwood that is half floating and half sinking is called immortal agarwood. As for agarwood called chicken bone agarwood, although it sinks, its core is very hard and unusable.
In my opinion, the best quality agarwood is yellow agarwood, and the average quality is yellow agarwood.

PBTL - t143/149
Thuan Hoa province has very few products. All the valuable products come from Quang Nam. That is the place with the most products in the country. People in Thang Hoa and Dien Ban know how to weave cloth, silk, satin, brocade, and floral silk; their weaving skills are no less than those of the people of Guangdong. The fields are abundant and good, and the rice is delicious. Agarwood, fragrant wood, elephants, rhinoceroses, gold, silver, tortoiseshell, pearls, jade, cotton, gold wax, honey, cinnabar oil, pepper, salted fish, fresh betel nuts, and various kinds of wood are all local products of that place. The three prefectures of Quy Nhan, Quang Nghia, and Gia Dinh have an immeasurable amount of rice. Many Chinese merchants come to buy and sell there. The regions of Hòn-lãnh, Thu-bồn, and Phương-tây produced many species of elephants, buffaloes, and horses. Ordinary households also kept elephants. In Quy-nhân and Quảng-nghĩa, there were also many elephants. Horses were born in the mountains and caves in herds of hundreds or thousands, some reaching 2 thước 5 thốn in height. People in that region raised and trained horses to be tame, using them to transport goods to Phú-an. Even women and girls often rode horses to the market or on long journeys.

Historically, Thuận Hóa (or Thuận Hoá) was a region encompassing present-day Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế, Đà Nẵng, and northern Quảng Nam. Today, Thuận Hóa is mainly understood as the area belonging to Thừa Thiên Huế province, especially Huế city and its surrounding areas, which was once the administrative center.

Detailed information about Thuận Hóa today: Historical location: A southern border region of Đại Việt from the Trần dynasty (14th century).

----------------------------------------------------------------------------------------------------------------

PBTL - t28/149 
An-đại-nguyên ở huyện Khang-lộc, sản trầm hương, tốc hương, hoàng đan, sinh hương, mật ong, sáp ong, mây vàng, lông con tri và diêm tiêu. 
An-đại-nguyên (thường được nhắc tới là An Mễ hoặc An Đại) ở huyện Khang-lộc là địa danh lịch sử thuộc khu vực huyện Quảng Ninh, tỉnh Quảng Bình ngày nay.

Kiều-kiều-nguyên ở đầu nguồn huyện Vũ-xương tức là các trang, sách châu Sa-bôi, sản ngà voi, màn dệt hoa, trầm hương, tốc hương, sinh hương, bạch ngọc hương, vỏ cây gai, gấm hoa và bông gạo.
Huyện Vũ Xương trong lịch sử Việt Nam (thời chúa Nguyễn) nay thuộc tỉnh Quảng Trị, cụ thể là khu vực thuộc huyện Triệu Phong và TP. Đông Hà. Nơi đây nổi tiếng với vùng đất Ái Tử - Trà Bát, nơi chúa Nguyễn Hoàng chọn đặt đại bản doanh đầu tiên khi vào mở cõi xứ Đàng Trong.

PBTL t40/149
Đời Thánh-tôn trước kia phong nước Nam-bàn ở về phía tây đầu nguồn phủ Phú-an thuộc xứ Quảng- nam, cựu Cai đội Luận-bình-hầu tên là Văn-thế-Nghị, người ở thuộc Thời đồn, huyện Tuy-viễn kể truyện lại rằng : "Nguyên trước anh ta được trông coi đội nội phủ Sơn-trường (vùng núi thuộc về Nội-phủ) đội Thám-sơn thủ hương (thăm dò các núi để lấy hương thơm) và đội Tân-am sơn (quen đuờng núi). Ba đội binh ấy thường lên đầu núi lấy hương kỳ nam, từ suối An-lạc đi lên các thôn Hà-nghiên, Đất-cầy, qua núi La-hai giáp đất phủ Phú-an đến các xứ Lôi-song, Nước-nóng, Thượng-gia-lộ rồi đến nguồn Hà-lôi, đây là chỗ ở của các sách nguời Man-đe.

Phú An (hay chính xác hơn là cụm di tích Địa đạo Phú An - Phú Xuân) thuộc xứ Quảng Nam xưa hiện nay nằm tại xã Đại Thắng, huyện Đại Lộc, tỉnh Quảng Nam

Về thời họ Nguyễn cứ 5 năm một lần sai cai đội Phú-an làm chánh phó sứ mang cho áo mũ gấm, nồi đồng, sanh sắt, bát đĩa sứ các hạng và bắt phải nộp thuế và lễ cống. Bắt những nguời thổ nhân Làng-xung dẫn đường đến Phú-an giáp giới với nguồn Hà-lôi, rồi lại khiến người Man-đe dẫn đường đến Man-thượng và các sách Mán cao để đến nuớc Thủy-xá, Hỏa-xá. Nước ấy đem kỳ nam, sáp ong vòng, lộc nhung, sừng con tê, mật gấu và voi đực, giao cho sứ giả về nộp, lại nộp thứ ngũ vị hương mà họ đã chế ra.

PBTL - t105/149
Xứ Thuận-hóa, huyện Hải-lăng, làng Mai-đam phải nộp cho ty Lệnh-sứ 35 cân trầm hương hạng tốt , 36 cân hạng vừa để trừ các hạng thường tân, tiết liệu, cước mã, thảo tượng (lấy cỏ cho voi ăn) tầu thuyền, sưu, lính. Nhưng lệ sai dư thì không được trừ. Dân ở xã phu cũng phải nộp sai dư.
Thuận Hóa (順化) là địa danh hành chính cũ của vùng đất bao gồm Quảng Bình, Quảng Trị, Huế, Đà Nẵng và phía bắc Quảng Nam.

PBTL -t65/149
Lệ sai dư ở hai thuộc nội và ngoại ở Chu-sơn : chánh hộ và khách hộ theo như hai huyện còn tiền sưu thì cho nộp sau. Chánh hộ và khách hộ cứ 10 người nộp Kỳ nam hương 1 cân được lĩnh lại tiền 10 quan, còn số lẻ bao nhiêu thì mỗi người cũng được tiền 1 quan. Về lệ tiết liệu, nội thuộc cũng theo như hai huyện, thay nộp gạo mỗi thưng 30 đồng kẽm, mỗi bát 20 đồng kẽm, cước tiền 1 tiền 20 đồng kẽm. Lệ trường trung mỗi nguời gạo nửa bát, tiền 6 đồng kẽm

PBTL - 108/149
Nay kể tên các sản vật và giá phải chăng như sau : tục xứ Quảng-nam gọi 100 cân là 1 tạ. Cau 3 quan 1 tạ, hồ tiêu 12 quan 1 tạ, thảo đậu khấu 5 quan, tô mộc 6 quan, sa nhân 12 quan, khỏa đông 10 quan, ô mộc 6 mạch, hồng môc 1 quan, koa lê mộc 1 quan 2 mạch, tê giác 500 quan, yến sào 200 quan, gân hưu 15 quan, vây cá 40 quan tôm khô 6 quan, hải thái 12 quan, hương loa đầu 12 quan, đồi mồi 180 quan, ngà voi 40 quan, gai ba la 12 quan, bằng đường (đuờng phèn) 4 quan, bạch đường 12 quan, lại còn có nhiều vị thuốc như hoạt thạch, phấn và các vị thuốc thổ sản không kể siết được. Kỳ nam hương giá 120 quan 1 cân, vàng hoàng kim giá 180 quan một hốt, lụa lôi quyến giá 3 quan 3 mạch 1 tấm. Còn phục quế, trầm hương và trân châu 3 quan 5 mạch 1 tấm, nhưng giá thay đổi luôn luôn, không nhất định. Gỗ đan tía cũng có, nhưng không tốt bằng gỗ đan ở nuớc Xiêm-la.

PBTL - t109/149
Theo lệ cũ của họ Nguyễn, các xứ nộp thuế bằng vàng, bạc, trầm hương, đồi mồi thì giao cho nội phòng do binh lính ở thuyền Tân-nhất coi giữ. Các chức ở các phủ và các xã khi được thăng chức nộp lễ bằng "bạc lá dung" do ty Lệnh sứ thu và nộp vào nội khố. Tiền thuế ở các xứ nộp thì để vào quỹ thứ nhất, giao cho hai đội thuyền Thạch-nan và Khánh-miên canh giữ. Gạo, thóc, gạo nếp nộp vào kho hậu mễ, giao cho các thuyền Nội-thủy coi giữ. Muối, đường, dầu, nuớc mắm, mỡ lợn, hồng hoa, lụa trắng, lụa vàng, chiếu trắng, chiếu cù du, sa trắng, sa Thuận-thành và giấy, tê giác nộp vào kho Nội hàm giao cho các thuyền Nội thủy canh giữ. Dầu, nến, chứa ở kho Hậu du. Ngà voi, song hoa, lá gồi, gỗ mun để nộp vào nhà đồ, cũng do đội Nội thủy canh giữ. Lụa, mật ong chứa ở Phủ ao cũng do đội thuyền Tân nhất canh giữ

PBTL - 121/149
 quà quý và giao trả Cai Ý, Tiệp nhất cùng 54 tên bị trôi dạt được về nguyên quán. Tôi rất lấy làm khen ngợi tấm lòng tốt của Quý quốc. Trong khi đọc là thư trả lời có nói : “Thứ kỳ-nam-hương năm truớc đưa tặng, đó là trầm-hương chứ không phải là kỳ-nam-hương”. Xin nói rõ để Quý quốc biết : kỳ-nam-hương dẫu là vật thổ sản, nhưng hạng tốt và thơm rất hiếm, thứ kỳ-nam mà người nước tôi đem biếu, dù không được tốt lắm, nhưng không phải là trầm hương, chỉ vì thổ sản có thứ tốt, có thứ vừa mà thôi, chứ khi nào lân bang với nhau mà lại chỉ đá Vu phu cho là Ngoc quỳnh cửu để tặng nhau ? Người bảo là thật, kẻ bảo là giả, cốt ở ý mình nhận xét cho đúng mà thôi.

PBTL -t124/149
Nhân này mồng 2 tháng 9 năm ngoái, có thuyền Xiêm-la mang lễ cống bị gió bão đánh dạt vào hải phận kẻ hạ thần. Khi hạ thần được biết thuyền ấy mang dâng lễ vật tiến cống thiên triều. Hạ thần kính cẩn giúp đỡ việc chữa thuyền và giúp lương thực để thuyền đi Quảng-đông. Hạ thần Nguyễn-phúc-Chu xin phép dãi bày lòng thành, kính dâng tờ biểu nhờ Giám-sinh Hoàng-Thời, sư tăng Hung-Triệt mang dâng sản vật như sau : 1 khối kỳ nam hương nặng 1 cân 10 lạng, lại một khối khác nặng 3 cân 10 lạng, 1 khối vàng sống nặng 1 cân 13 lạng 5 tiền, 1 đôi lôi công đồng quyên, 3 đôi cách sơn minh, 2 ngà voi nặng 350 cân, 50 ngọn song hoa đằng, 50 cây trúc loài tông trúc. 

PBTL -t125/149
 Còn như Thiên tông Lê-huy-Đức, Bà tông Lê-huy-Đức, Bà tông Thẩm thần Lãng và Hổ-đinh-Phụng, năm Ất Hợi gặp sóng gió phiêu luu đến nước tôi, đều được cứu giúp đưa về xứ sở. Không ngờ lũ ấy không biết thương yêu nhau, lại sinh sự đánh nhau, mỗi người đều khiếu tố tội lỗi của nhau. Lũ ấy đều là người Trung quốc không liên can gì đến chính diện của nước tôi. Cho nên tôi xin gửi lại tờ cung khai của hai bên bẩm lên Thượng hiến xét định. Tôi được nghe có câu rằng : “ngoài bể có người tri kỷ, chân trời coi như láng giềng”. Nay tôi xin kính biếu thổ sản : 5 cân trầm hương, 5 chiếc quạt hoa, 5 tấm lụa vàng, 1 đôi ngà voi, 10 cân yến sào, 30 cân vây cá, 30 cân hải sâm, 20 cân hồ tiêu, 20 cây tông trúc, 20 cây hoa đằng. Các vật nhỏ mọn ấy để tỏ tình thân mật. Dù ở sa sôi lòng vẫn gần gủi, lúc nào cũng trông nhìn vào mặt trời mặt trăng bên thượng quốc. Nay xin kính gửi bức thư nhỏ này để tỏ chút lòng hâm mộ. Mong soi xét cho

PBTL - t133/149
 Các vật sản quý nhất phần nhiều sản sinh ở phương nam. Châu Bắc-Bố-Chính có 50 làng sản ra nhân sâm, yến sào, mật ong trắng, sáp ong vàng, sừng con tê, ngà voi, sừng bò tót, diêm tiêu, giáng hương, trầm hương, tốc hương, thiết đằng (rotin de fer), long đằng (rotin dragon), gỗ thiết lâm (gỗ lim), gỗ hòa hao, gỗ hoa nao (loupe), gỗ kiền kiền.
Châu Bắc-Bố-Chính (thời Trịnh-Nguyễn phân tranh) là vùng đất nằm ở bờ bắc sông Gianh, hiện nay tương ứng với khu vực các huyện Quảng Trạch, Tuyên Hóa và thị xã Ba Đồn thuộc tỉnh Quảng Bình, Việt Nam.
Vị trí lịch sử: Nằm ở phía nam tỉnh Nghệ An cũ (thời đó), giới hạn bởi sông Gianh.
Vị trí địa lý ngày nay: Thuộc phía bắc tỉnh Quảng Bình.
Đặc điểm: Châu Bố Chính cổ (bao gồm Bắc và Nam Bố Chính) bao gồm khu vực sông Gianh, là địa đầu giới tuyến quan trọng trong lịch sử.
Bắc Bố Chính thuộc Nghệ An, trong khi Nam Bố Chính thuộc Quảng Bình, lấy sông Gianh làm giới hạn.

PBTL - t139/149
Kỳ nam sản xuất ở núi về hai phủ Bình-khang và Duyên-khánh thuộc xứ Quảng-nam là hạng tốt nhất, sản ở Phú-an, Quy-nhân là hạng thứ hai. Hương kỳ-nam là bởi ruột cây gió kết lại mà thành ra. Cây gió có 3 loại : gió luỡi trâu kết thành khổ trầm, gió niết kết thành trầm hương, gió bầu kết thành kỳ nam. Khi người ta trông thấy cây đã già, lá nó vàng, thân cây có biếu thì biết là cây ấy có hương, bổ ra mà lấy. Trước kia họ Nguyễn đặt ra đội 138, hằng năm cứ tháng 2 lính ở trong đội ấy đi vào núi tìm kiếm, đến tháng 6 thì về. Người kiếm được nhiều, kẻ kiếm được ít, không nhất định. Loài kỳ nam có mầu giống như sáp trắng là hạng tốt nhất, thứ nhì là màu xanh như đầu vịt, thứ ba là mầu như sáp xanh, thứ tư là màu như sáp vàng, còn thứ màu vằn hổ là thứ kém. Kỳ nam thứ nào mềm như phấn đông lại, có thể cắt ra từng phiến thì là thứ tốt hơn cả, thứ nào cứng là kém. Tục ngữ có câu : “Tốt nhất là trắng, thứ hai là xanh, thứ ba là vàng, thứ tư là đen”. Người ta chỉ căn cứ vào hình, chất, khí mà phân biệt được trầm hương với kỳ nam khác nhau. Trầm huương nặng, ít hương, sắc nhạt, mùi đắng, kỳ nam mềm nhẹ, có chất dầu. Hương thanh, đủ cả các mùi cay, chua, ngọt, đắng. Đốt lên thử, khói trầm hương bắt đầu kết lại rồi tan ngay, khói kỳ nam lên thẳng và triền miên lâu tan. Trầm hương chỉ có thể hạ khí, kỳ nam thì trị được cả chứng trúng phong, đờm xuyển, cấm khẩu. Nguời ta mắc phải chứng ấy, đem kỳ nam mài vào nước đổ cho uống và đốt kỳ nam cho hương thơm vào mũi thì sống lại ngay. Người đau bụng dầu chuớng lên, ngậm vào khỏi ngay. Kỳ nam lại có thể trừ khí độc, khí uế. Người đi đường và đi đánh trận cần phải có nó. Kỳ nam kỵ bọc giấy, nên để vào đồ sứ và lấy vỏ cây chuối bao cho kín. Đem phơi ra nắng buổi chiều lấy ra liền thấy dầu chảy ra. Nhưng cũng không nên phơi luôn. Các điều trên này là do Cựu Văn chức Hiến chưởng nam họ Nguyễn thuật lại.

Bình Khang (hay Bình Khang phủ) là vùng đất xưa, nay thuộc tỉnh Khánh Hòa. Năm 1692, Chúa Nguyễn đổi phủ Diên Ninh thành phủ Bình Khang, địa danh này bao gồm khu vực Khánh Hòa ngày nay và đóng vai trò quan trọng trong lịch sử thời Tây Sơn - Nguyễn Ánh. 
Vị trí hiện nay: Hầu hết vùng đất thuộc tỉnh Khánh Hòa, miền Trung Việt Nam, với trung tâm là khu vực huyện Diên Khánh.
Dấu tích lịch sử: Nơi đây gắn liền với thành cổ Diên Khánh (thị trấn Diên Khánh, cách Nha Trang 10km)
Huyện Diên Khánh hiện nay là một huyện nội địa nằm ở phía Tây tỉnh Khánh Hòa, nằm liền kề phía Tây thành phố Nha Trang khoảng 10km. Đây là vùng đất có lịch sử lâu đời, nổi tiếng với di tích Thành cổ Diên Khánh (xây dựng năm 1793) và đóng vai trò là cửa ngõ giao thông, kinh tế quan trọng của tỉnh Khánh Hòa.
Thông tin chi tiết về vị trí và hành chính:
Vị trí địa lý:Phía Đông: Giáp thành phố Nha Trang.
Phía Tây: Giáp huyện Khánh Vĩnh.
Phía Nam: Giáp huyện Cam Lâm.
Phía Bắc: Giáp huyện Khánh Vĩnh và thị xã Ninh Hòa.
Trung tâm hành chính: Huyện lỵ là thị trấn Diên Khánh, nằm dọc theo Quốc lộ 1A và dòng sông Cái Nha Trang.
Giao thông: Diên Khánh có tuyến Quốc lộ 1A, Quốc lộ 1C (đường 23/10), và các tuyến đường kết nối đến Đà Lạt chạy qua, rất thuận lợi cho giao thương.
Thay đổi hành chính (2025-2026): Sau khi sáp nhập và sắp xếp lại, huyện Diên Khánh bao gồm thị trấn Diên Khánh và các xã như Diên Lạc, Diên Điền, Diên Lâm, Diên Thọ, Suối Hiệp....

PBTL - t139/149
Xét ở tập Thiên-nam-du-ba có chép miền Ô-kim, Trà-đinh ở huyện Bồng-sơn, miền Kiêu-bông, thôn Nhã-ca ở huyện Phù-ly và huyện Tuy-viễn đều hằng năm phải tiến cống kỳ-lam-hương, Kỳ-lam-hương tức ở đây goị là kỳ-nam-hương. Lại xét về mục hương phả ở bộ Sự văn loại tụ chép rằng: “Trầm hương thuộc về loài cây thung cây cù có nhiều đốt. Khi người ta muốn lấy trầm hương, truớc hết chặt cái rễ nó đi, để lâu năm vỏ và thân cây đều mục mà ruột và đốt nó vẫn không nát, ấy là trầm vậy. Hạng nào cành nhỏ rắn chắc là hạng quý, hạng đen mà cho vào nuớc thì chìm là trầm hương, nửa chìm nửa nổi là kê-cốt hương, hạng thớ to là tiên hương. Trầm hương sản ở nhiều nơi, sản ở Chân-lạp là hạng tốt nhất, ở Chiêm-thành là thứ hai, ở Bột-nê là thứ ba. Trầm hương sản ở Chân-lạp chia làm 3 hạng, hạng ở Lục-dương là là tốt nhất, hạng ở Tam-lộc thứ hai còn hạng Bột-la-cương là kém. Nói về hương thì hạng trầm có ngay khi cây còn tươi là tốt nhất, hạng trầm nào khi cây đã héo mà rụng xuống là hạng vừa. Chặt nó dòn và rắn là tốt, chất vàng là hạng vừa. Hình nó có thứ như hình con tê, có thứ như hình con chim yến, có thứ như hình cái thoi“. Nay hỏi lại mọi nguời ở Nghệ-an, Thuận-hóa chuyên nghề đi kiếm hương, tôi mới biết rõ là trước kia nguời ta nói là sai lầm.

Bồng Sơn hiện nay là một phường thuộc thị xã Hoài Nhơn, tỉnh Bình Định. Trước đây, Bồng Sơn từng là thị trấn huyện lỵ của huyện Hoài Nhơn, nhưng từ ngày 1/6/2020, toàn bộ huyện Hoài Nhơn được nâng cấp lên thị xã, và thị trấn Bồng Sơn được chuyển đổi thành phường Bồng Sơn.
Vị trí: Phường Bồng Sơn nằm ở phía Bắc tỉnh Bình Định, là trung tâm kinh tế, văn hóa và hành chính của vùng Bắc Bình Định.
Địa giới: Phường Bồng Sơn hiện nay giáp các phường Hoài Đức, Hoài Tân, Hoài Xuân và huyện Hoài Ân.

PBTL -t139/149
Xét ở bản thảo bị yếu (sách thuốc) chép : trầm hương cay, đắng và thơm. Mọi loài cây đều nổi, chỉ trầm hương là chìm, cho nên làm cho khí hạ xuống và trừ được đờm. Dù có tính làm cho khí hạ xuống, nhưng lại có tính thăng để lên, khí thơm vào chân tỳ, có thể điều hòa được dạ dầy, lá lách, sắc đen và chất là dương cho nên vào chân thận, bổ cho mạnh môn hỏa, có tính làm cho khí lưu thông mà không hại khí, làm cho trong bụng ấm áp mà không bốc hỏa lên, lại trị được chứng đau bụng và chứng đi lỵ cấm khẩu cùng các báng tích, chứng trúng phong, vân vân. Hạng sắc đen xuống nước chìm thì tốt. Hạng mùi ngọt thì có tính ôn hòa, hạng có chất cay thì nóng. Thứ trầm có vân vàng gọi là hoàng trầm, thứ trầm như sừng trâu gọi là giác trầm, thứ trầm khi người ta thấm thì thấy mềm, khi người ta bóc thì nó cuốn lại là hoàng-lạp-trầm, hạng ấy rất hiếm có, hạng trầm nổi gọi là sạn hương, hạng trầm nửa nổi nửa chìm là tiên hương. Còn hạng gọi là kê cốt hương dẫu chìm nhưng ruột rất rắn thì không dùng được.
Cứ theo như tôi nhận xét thì loài kỳ nam hạng tốt nhất tức là hoàng-lạp trầm, hạng vừa là hoàng trầm.

PBTL - t143/149
Xứ Thuận-hóa sản vật rất ít. Các sản vật quý đều lấy ở Quảng-nam. Đấy là một nơi sản vật nhiều nhất trong nước. Người ở Thăng-hoa và Điện--bàn biết dệt vải, lụa, sa tanh, đoạn, lụa hoa, nghề dệt ấy không kém gì người Quảng-đông. Về đồng ruộng thì nhiều và tốt, thóc gạo ngon. Trầm hương, tốc hương, loài voi, loài tê giác, vàng bạc, đồi mồi, ngọc châu, ngọc chai, bông, sáp vàng, đường mật, dầu son, hồ tiêu, cá muối, cau tươi và các thứ gỗ đều là thổ sản ở nơi ấy. Ba phủ Quy-nhân, Quảng-nghĩa và Gia Định, số thóc gạo nhiều không biết bao nhiêu mà kể. Các khách buôn Trung-quốc đến mua buôn rất nhiều. Các xứ Hòn-lãnh, Thu-bồn và Phương-tây sinh sản nhiều loài voi, loài trâu, loài ngựa. Nhà dân thường cũng có nuôi voi. Ở Quy-nhân, Quảng-nghĩa cũng có nhiều voi. Ngựa sinh ở núi ở hang hằng trăm, nghìn đàn một, có loài cao đến 2 thuớc 5 thốn. Người miền ấy nuôi và dậy cho ngựa thuần thục dùng ngựa tải hàng hóa đi Phú-an. Cả cho đến đan bà con gái đi chợ hay đi đuờng xa đều thường thường cưỡi ngựa.
Thuận Hóa (hay Thuận Hoá) trong lịch sử là vùng đất bao gồm Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế, Đà Nẵng và phía bắc Quảng Nam ngày nay. Ngày nay, Thuận Hóa chủ yếu được hiểu là khu vực thuộc tỉnh Thừa Thiên Huế, đặc biệt là thành phố Huế và các vùng lân cận, nơi từng là trung tâm hành chính.
Thông tin chi tiết về Thuận Hóa hiện nay: 
Vị trí lịch sử: Là vùng biên viễn phía Nam của Đại Việt từ thời nhà Trần (thế kỷ 14).


----------------------------------------------------------------------------------------------------------

  • Digg
  • Del.icio.us
  • StumbleUpon
  • Reddit
  • RSS