1. Các loại thuốc Đông y cổ truyền (dạng uống) có chứa trầm hương được sử dụng rộng rãi trong điều trị các bệnh về hệ tiêu hóa, hô hấp, thần kinh và phụ khoa: Làm ấm, trừ hàn, điều hòa khí huyết và giảm đau: ví dụ như Viên trầm hương trừ ứ (dùng cho chứng đầy hơi và đau do lạnh), Viên điều hòa khí và an thần, Viên tẩy trắng da, v.v. Thuốc giảm hen suyễn và bổ thận: ví dụ như Viên thần dược cho trẻ em, Viên điều hòa kinh nguyệt phụ khoa, v.v. Thuốc cấp cứu: Được mệnh danh là "Vua của các loại thuốc cấp cứu", ví dụ như Viên cứu dịch bệnh cấp cứu, Viên thập hương phục hồi sức khỏe, v.v.
a. Viên trầm hương trừ ứ: là một loại thuốc Đông y truyền thống, chủ yếu được sử dụng để điều hòa khí huyết và giải quyết ứ trệ. Thành phần chính bao gồm: Trầm hương, Đại hoàng. Các thành phần thường dùng bao gồm: Mộc lan (đã qua chế biến), Vỏ quýt, Cam vàng (chiên), Ngải cứu, Diêm mạch, Diêm mạch gai (chiên), Cam vàng (chiên), Nghệ (đã qua chế biến), Diêm mạch đen (chiên), Diêm mạch vàng (chiên), Diêm mạch vàng (chế biến), v.v. Sự kết hợp đúng cách giữa các thành phần này giúp thúc đẩy lưu thông khí huyết, giải quyết ứ trệ và giảm đau. Thuốc thường được sử dụng để điều trị các triệu chứng như ứ trệ thức ăn, chướng bụng và đau bụng, táo bón. **Lưu ý quan trọng:** Đây là thuốc kê đơn. Vui lòng sử dụng dưới sự hướng dẫn của bác sĩ. Phụ nữ mang thai và những người bị thiếu âm, hỏa khí quá mức nên sử dụng thận trọng.
2. Viên điều hòa khí và an thần
Viên điều hòa khí và an thần là một loại thuốc truyền thống phổ biến của Trung Quốc, chủ yếu được sử dụng để điều hòa khí, giảm đau và thúc đẩy tuần hoàn máu. Công thức của nó chứa nhiều loại dược liệu Trung Hoa phong phú, với thành phần cốt lõi bao gồm: Thảo dược điều khí và làm dịu gan: Trầm hương, Rễ cây Costus, Cyperus Rhizome (chế biến bằng giấm), Phật thủ, Vỏ quýt, Vỏ quýt xanh (chế biến bằng giấm), Fructus Aurantii Immaturus (chiên), Fructus Aurantii Immaturus (chiên). Thảo mộc thông huyết và tiêu ứ: Angelica Sinensis, Curcuma Rhizome, Curcuma Rhizome (chế biến từ giấm), Pollen Typhae, Trogopterus Dung, Salvia Miltiorrhiza, Panax Notoginseng, Amber. Các thành phần khác: Nấm Phục Linh, Ngũ Vị Tử, Mạch nha (rang), Borneol, v.v. Công dụng và cách dùng: Sự kết hợp các thành phần này chủ yếu được sử dụng để điều trị các triệu chứng như hồi hộp, tức ngực, đau ngực, khó thở và chướng bụng do khí trệ và huyết ứ.
3. Viên tẩy trắng da
Viên thuốc Viên tẩy trắng da là một loại thuốc cổ truyền của Tây Tạng, chủ yếu được sử dụng để tăng cường chức năng tỳ vị, giảm đau và cầm nôn. Thành phần chính của nó bao gồm 14 loại thảo dược Trung Quốc sau đây (thành phần cụ thể có thể thay đổi đôi chút tùy thuộc vào nhà sản xuất):
Thành phần chính:
quả Kha tử (nướng): Có tác dụng làm se ruột và cầm tiêu chảy, làm se phổi và cầm ho, giảm nhiệt và làm dịu cổ họng; đây là vị thuốc chính trong công thức này.
Hàn thủy thạch: Thanh nhiệt và tiêu hỏa, thanh gan và cải thiện thị lực.
Dực Thủ Thảo: Thanh nhiệt và giải độc, chữa đau dạ dày.
Bột ngũ vị tử: Thúc đẩy tuần hoàn máu và giảm đau, loại bỏ huyết ứ và giải độc.
Thổ mộc hương: Tăng cường chức năng tỳ vị, điều hòa khí và giảm đau.
hạt lựu: Làm se ruột và cầm tiêu chảy, diệt ký sinh trùng và giảm đau.
cây đu đủ: Làm dịu gan dạ, loại bỏ thấp khí và thư giãn cơ bắp.
Trần Hương: Thúc đẩy khí huyết, giảm đau, làm ấm trung tiêu, trừ hàn.
Đinh Hương: Làm ấm trung tiêu, hạ khí nghịch, bổ thận, trợ dương.
Vôi Thạch: Thanh nhiệt, trừ thấp.
Hoa rum: Thúc đẩy tuần hoàn máu, điều hòa kinh nguyệt, tiêu huyết ứ, giảm đau.
Nhục đậu khấu: Làm ấm trung tiêu, trừ hàn, thúc đẩy khí huyết, giảm đau.
Thảo quả đen: Trừ thấp, thúc đẩy khí huyết, làm ấm trung tiêu, cầm nôn.
Hạt thảo quả đen: Trừ thấp, trừ hàn, làm ấm trung tiêu, bổ tỳ.
Tá dược: Mật ong: Được sử dụng trong bào chế thuốc. Viên thuốc màu trắng là viên thuốc mật ong nước màu nâu sẫm, có vị đắng, chát và cay. Chúng chủ yếu được sử dụng để điều trị các triệu chứng như cảm lạnh dạ dày, khó tiêu, đau dạ dày, nôn mửa và tiêu chảy.
核心成分:
南寒水石: 清热泻火,清肝明目。
翼首草: 清热解毒,治胃痛。
五灵脂膏: 活血止痛,化瘀解毒。
土木香: 健脾和胃,调气止痛。
石榴子: 涩肠止泻,杀虫止痛。
木瓜: 平肝和胃,祛湿舒筋。
沉香: 行气止痛,温中散寒。
丁香: 温中降逆,补肾助阳。
石灰华: 清热燥湿。
红花: 活血通经,祛瘀止痛。
肉豆蔻: 温中散寒,行气止痛。
草豆蔻: 燥湿行气,温中止呕。
草果仁: 燥湿除寒,温中健脾。
辅料:
洁白丸呈暗褐色水蜜丸,味道苦、涩、辛,主要用于治疗胃寒、消化不良、胃痛、呕吐泄泻等症状。
主要成分及功效:
麝香 (Musk): 开窍醒神、活血通络。
人参 (Ginseng): 大补元气,针对消化不良和体虚。
沉香 (Agarwood): 行气止痛,温中纳气。
熊胆/蛇胆 (Bear bile/Snake bile): 清热明目、镇惊除烦。
剂型与辅料:
添加物: 包含米粉、糯米粉、蜂蜜、冰片(龙脑香)等
建议在医师或药师指导下为小儿使用,并妥善保管。
核心成分(15味中药):
巴豆(制)、干漆(炭)、醋香附、红花、大黄、沉香、木香、莪术、三棱、郁金、黄芩、艾叶(炭)、鳖甲、硇砂、穿山甲。
制剂工艺:
以上药材经过粉碎、混合、泛丸(使用黄蜡)等工序制成朱红色蜡丸。
主要功效:
破瘀通经,软坚散结。
用法用量:
一般为每日早晨空腹,用小米汤或黄酒送服。
注意事项:
服药期间忌食寒凉、辛辣、油腻食物。
此药含巴豆等峻下逐水药,需在医师指导下服用。






0 comments:
Post a Comment